反美情緒

fǎn měi qíng xù phản mĩ tình tự

Hán Việt: phản mĩ tình tự · Pinyin: fǎn měi qíng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (mĩ) + (tình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反美情緒 ǎnMěi qíngxù n. anti-Americanism