反老爲少 fǎn lǎo wéi shào · phản lão vi thiểu Hán Việt: phản lão vi thiểu · Pinyin: fǎn lǎo wéi shào Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 老 (lão) + 爲 (vi) + 少 (thiểu)Pinyinfǎn lǎo wéi shàoHán Việtphản lão vi thiểuCấu tạo反 + 老 + 爲 + 少 · phản + lão + vi + thiểu nghĩa thành phần: phản + lão + vi + thiểu