反聚光線 phản tụ quang tuyến Hán Việt: phản tụ quang tuyến Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 聚 (tụ) + 光 (quang) + 線 (tuyến)Hán Việtphản tụ quang tuyếnCấu tạo反 + 聚 + 光 + 線 · phản + tụ + quang + tuyến nghĩa thành phần: phản + tụ + quang + tuyến Nghĩa EngCihui anticoustic