反聽內視

fǎn tīng nèi shì phản thính nội thị

Hán Việt: phản thính nội thị · Pinyin: fǎn tīng nèi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thính) + (nội) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自己反省檢查。《晉書.卷五一.摯虞傳》:「其日月之眚,水旱之災,則反聽內視,求其所由,遠觀諸物,近驗諸身。」也作「內視反聽」。