反興奮劑法 fǎn xīng fèn jì fǎ · phản hưng phấn tề pháp Hán Việt: phản hưng phấn tề pháp · Pinyin: fǎn xīng fèn jì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 興 (hưng) + 奮 (phấn) + 劑 (tề) + 法 (pháp)Pinyinfǎn xīng fèn jì fǎHán Việtphản hưng phấn tề phápCấu tạo反 + 興 + 奮 + 劑 + 法 · phản + hưng + phấn + tề + pháp nghĩa thành phần: phản + hưng + phấn + tề + pháp