反英份子 phản anh phân tử Hán Việt: phản anh phân tử Tổng quan bài Anh, người bài Anh Cấu tạo: 反 (phản) + 英 (anh) + 份 (phân) + 子 (tử)Hán Việtphản anh phân tửCấu tạo反 + 英 + 份 + 子 · phản + anh + phân + tử nghĩa thành phần: phản + anh + phân + tử Nghĩa ViệtCihui bài Anh, người bài Anh