反螺旋槳 phản loa toàn tưởng Hán Việt: phản loa toàn tưởng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 槳 (tưởng)Hán Việtphản loa toàn tưởngCấu tạo反 + 螺 + 旋 + 槳 · phản + loa + toàn + tưởng nghĩa thành phần: phản + loa + toàn + tưởng Nghĩa EngCihui counterpropeller