反行兩得

fǎn xíng liǎng dé phản hành lưỡng đắc

Hán Việt: phản hành lưỡng đắc · Pinyin: fǎn xíng liǎng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hành) + (lưỡng) + (đắc)