反行兩得 fǎn xíng liǎng dé · phản hành lưỡng đắc Hán Việt: phản hành lưỡng đắc · Pinyin: fǎn xíng liǎng dé Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 行 (hành) + 兩 (lưỡng) + 得 (đắc)Pinyinfǎn xíng liǎng déHán Việtphản hành lưỡng đắcCấu tạo反 + 行 + 兩 + 得 · phản + hành + lưỡng + đắc nghĩa thành phần: phản + hành + lưỡng + đắc