反行兩登

fǎn xíng liǎng dēng phản hành lưỡng đăng

Hán Việt: phản hành lưỡng đăng · Pinyin: fǎn xíng liǎng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hành) + (lưỡng) + (đăng)