反裘傷皮 fǎn qiú shāng pí · phản cừu thương bì Hán Việt: phản cừu thương bì · Pinyin: fǎn qiú shāng pí Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 裘 (cừu) + 傷 (thương) + 皮 (bì)Pinyinfǎn qiú shāng píHán Việtphản cừu thương bìCấu tạo反 + 裘 + 傷 + 皮 · phản + cừu + thương + bì nghĩa thành phần: phản + cừu + thương + bì