反補貼稅 fǎn bǔ tiē shuì · phản bổ thiếp thuế Hán Việt: phản bổ thiếp thuế · Pinyin: fǎn bǔ tiē shuì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 補 (bổ) + 貼 (thiếp) + 稅 (thuế)Pinyinfǎn bǔ tiē shuìHán Việtphản bổ thiếp thuếCấu tạo反 + 補 + 貼 + 稅 · phản + bổ + thiếp + thuế nghĩa thành phần: phản + bổ + thiếp + thuế Nghĩa EngCihui 反補貼稅 ǎnbǔtiēshuì n. countervailing duty