反覆地做 phản phúc địa tố Hán Việt: phản phúc địa tố Tổng quan tóm lại, nói lại, lập lại Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 地 (địa) + 做 (tố)Hán Việtphản phúc địa tốCấu tạo反 + 覆 + 地 + 做 · phản + phúc + địa + tố nghĩa thành phần: phản + phúc + địa + tố Nghĩa ViệtCihui tóm lại, nói lại, lập lại