反覆強調 phản phúc cường điều Hán Việt: phản phúc cường điều Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 強 (cường) + 調 (điều)Hán Việtphản phúc cường điềuCấu tạo反 + 覆 + 強 + 調 · phản + phúc + cường + điều nghĩa thành phần: phản + phúc + cường + điều Nghĩa EngCihui hammer at