反覆生殖 phản phúc sanh thực Hán Việt: phản phúc sanh thực Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 生 (sanh) + 殖 (thực)Hán Việtphản phúc sanh thựcCấu tạo反 + 覆 + 生 + 殖 · phản + phúc + sanh + thực nghĩa thành phần: phản + phúc + sanh + thực Nghĩa EngCihui iteroparity