反覆試驗 phản phúc thí nghiệm Hán Việt: phản phúc thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 覆 (phúc) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtphản phúc thí nghiệmCấu tạo反 + 覆 + 試 + 驗 · phản + phúc + thí + nghiệm nghĩa thành phần: phản + phúc + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui trial and error