反誣好人 phản vu hảo nhân Hán Việt: phản vu hảo nhân Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 誣 (vu) + 好 (hảo) + 人 (nhân)Hán Việtphản vu hảo nhânCấu tạo反 + 誣 + 好 + 人 · phản + vu + hảo + nhân nghĩa thành phần: phản + vu + hảo + nhân Nghĩa EngCihui 反誣好人 ǎnwū hǎorén v.o. make false countercharge