反敗爲功

fǎn bài wéi gōng phản bại vi công

Hán Việt: phản bại vi công · Pinyin: fǎn bài wéi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (bại) + (vi) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反:翻转,回转。扭转败局转为胜利。