反赤道流

fǎn chì dào liú phản xích đạo lưu

Hán Việt: phản xích đạo lưu · Pinyin: fǎn chì dào liú

Tổng quan

dòng chảy ngược xích đạo

Cấu tạo: (phản) + (xích) + (đạo) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng chảy ngược xích đạo

Eng

  • CC-CEDICT equatorial counter current
  • Cihui equatorial counter current