反趨光性 phản xu quang tính Hán Việt: phản xu quang tính Tổng quan tính hướng tối Cấu tạo: 反 (phản) + 趨 (xu) + 光 (quang) + 性 (tính)Hán Việtphản xu quang tínhCấu tạo反 + 趨 + 光 + 性 · phản + xu + quang + tính nghĩa thành phần: phản + xu + quang + tính Nghĩa ViệtCihui tính hướng tối