反跌文章 fǎn diē wén zhāng · phản điệt văn chương Hán Việt: phản điệt văn chương · Pinyin: fǎn diē wén zhāng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 跌 (điệt) + 文 (văn) + 章 (chương)Pinyinfǎn diē wén zhāngHán Việtphản điệt văn chươngCấu tạo反 + 跌 + 文 + 章 · phản + điệt + văn + chương nghĩa thành phần: phản + điệt + văn + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反着说正面话或欲扬故抑的文章。