反身代詞

fǎn shēn dài cí phản thân đại từ

Hán Việt: phản thân đại từ · Pinyin: fǎn shēn dài cí

Tổng quan

đại từ phản thân đại từ phản thân。指代句子、從句或動詞詞組中作主語的代詞。

Cấu tạo: (phản) + (thân) + (đại) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại từ phản thân đại từ phản thân。指代句子、從句或動詞詞組中作主語的代詞。

Eng

  • CC-CEDICT reflexive pronoun
  • Cihui reflexive pronoun