反身動詞

phản thân động từ

Hán Việt: phản thân động từ

Tổng quan

phản thân, động từ phản thân; đại từ phản thân

Cấu tạo: (phản) + (thân) + (động) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản thân, động từ phản thân; đại từ phản thân

Eng

  • Cihui 反身動詞 ǎnshēn dòngcí n. <lg.> reflexive verb