反身自問 fǎn shēn zì wèn · phản thân tự vấn Hán Việt: phản thân tự vấn · Pinyin: fǎn shēn zì wèn Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 身 (thân) + 自 (tự) + 問 (vấn)Pinyinfǎn shēn zì wènHán Việtphản thân tự vấnCấu tạo反 + 身 + 自 + 問 · phản + thân + tự + vấn nghĩa thành phần: phản + thân + tự + vấn