反身自問

fǎn shēn zì wèn phản thân tự vấn

Hán Việt: phản thân tự vấn · Pinyin: fǎn shēn zì wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thân) + (tự) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回过头来检查自己的言行得失。同“反躬自问”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"反躬自问"。
  • Tân Hoa Tự Điển 回过头来检查自己的言行得失。同反躬自问”。