反轉效應 fǎn zhuǎn xiào yìng · phản chuyển hiệu ứng Hán Việt: phản chuyển hiệu ứng · Pinyin: fǎn zhuǎn xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 轉 (chuyển) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinfǎn zhuǎn xiào yìngHán Việtphản chuyển hiệu ứngCấu tạo反 + 轉 + 效 + 應 · phản + chuyển + hiệu + ứng nghĩa thành phần: phản + chuyển + hiệu + ứng