反速調管 phản tốc điều quản Hán Việt: phản tốc điều quản Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 速 (tốc) + 調 (điều) + 管 (quản)Hán Việtphản tốc điều quảnCấu tạo反 + 速 + 調 + 管 · phản + tốc + điều + quản nghĩa thành phần: phản + tốc + điều + quản Nghĩa EngCihui antiklystron