反遭毒手 phản tao độc thủ Hán Việt: phản tao độc thủ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 遭 (tao) + 毒 (độc) + 手 (thủ)Hán Việtphản tao độc thủCấu tạo反 + 遭 + 毒 + 手 · phản + tao + độc + thủ nghĩa thành phần: phản + tao + độc + thủ Nghĩa EngCihui 反遭毒手 ǎnzāodúshǒu f.e. suffer unexpected violent scheme