反邪歸正
phản tà quy chánh
Hán Việt: phản tà quy chánh · Pinyin: fǎn xié guī zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 邪:不正当,不正派;归:回到。从邪路上回到正路上来,不再做坏事。
Eng
- Cihui 反邪歸正 ǎnxiéguīzhèng f.e. return to orthodoxy
Hán Việt: phản tà quy chánh · Pinyin: fǎn xié guī zhèng