反邪歸正
phản tà quy chánh
Hán Việt: phản tà quy chánh · Pinyin: fǎn xié guī zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 改邪歸正。《初刻拍案驚奇》卷三一:「既如此,何不乘機反邪歸正,朝廷必有酬報。」
Eng
- Cihui 反邪歸正 ǎnxiéguīzhèng f.e. return to orthodoxy