反鐵磁質 phản thiết từ chất Hán Việt: phản thiết từ chất Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 鐵 (thiết) + 磁 (từ) + 質 (chất)Hán Việtphản thiết từ chấtCấu tạo反 + 鐵 + 磁 + 質 · phản + thiết + từ + chất nghĩa thành phần: phản + thiết + từ + chất Nghĩa EngCihui antifeerromagnetics