反鐵電性 phản thiết điện tính Hán Việt: phản thiết điện tính Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 鐵 (thiết) + 電 (điện) + 性 (tính)Hán Việtphản thiết điện tínhCấu tạo反 + 鐵 + 電 + 性 · phản + thiết + điện + tính nghĩa thành phần: phản + thiết + điện + tính Nghĩa EngCihui antiferroelectricity