反剷挖土機 phản sản oạt thổ ki Hán Việt: phản sản oạt thổ ki Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 剷 (sản) + 挖 (oạt) + 土 (thổ) + 機 (ki)Hán Việtphản sản oạt thổ kiCấu tạo反 + 剷 + 挖 + 土 + 機 · phản + sản + oạt + thổ + ki nghĩa thành phần: phản + sản + oạt + thổ + ki Nghĩa EngCihui backactor