反鋸齒現象 phản cứ xỉ hiện tượng Hán Việt: phản cứ xỉ hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtphản cứ xỉ hiện tượngCấu tạo反 + 鋸 + 齒 + 現 + 象 · phản + cứ + xỉ + hiện + tượng nghĩa thành phần: phản + cứ + xỉ + hiện + tượng Nghĩa EngCihui antizigzagging