反間之計 fǎn jiàn zhī jì · phản gian chi kế Hán Việt: phản gian chi kế · Pinyin: fǎn jiàn zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 間 (gian) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyinfǎn jiàn zhī jìHán Việtphản gian chi kếCấu tạo反 + 間 + 之 + 計 · phản + gian + chi + kế nghĩa thành phần: phản + gian + chi + kế