反問語氣

fǎn wèn yǔ qì phản vấn ngữ khí

Hán Việt: phản vấn ngữ khí · Pinyin: fǎn wèn yǔ qì

Tổng quan

giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ

Cấu tạo: (phản) + (vấn) + (ngữ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng điệu khi đặt câu hỏi tu từ

Eng

  • CC-CEDICT tone of one's voice when asking a rhetorical question
  • Cihui tone of one's voice when asking a rhetorical question