反電動勢 fǎn diàn dòng shì · phản điện động thế Hán Việt: phản điện động thế · Pinyin: fǎn diàn dòng shì Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 電 (điện) + 動 (động) + 勢 (thế)Pinyinfǎn diàn dòng shìHán Việtphản điện động thếCấu tạo反 + 電 + 動 + 勢 · phản + điện + động + thế nghĩa thành phần: phản + điện + động + thế Nghĩa EngCihui counterelectromotiv