反面剪切

phản diện tiễn thiết

Hán Việt: phản diện tiễn thiết

Tổng quan

Cấu tạo: 反 (phản) + 面 (diện) + 剪 (tiễn) + 切 (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phản cắt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi countershear

Eng

  • Cihui countershear

Từ liên quan

Gần nghĩa

反面无情 · 反面教员 · 反面教材 · 剪切形变 · 反面之页 · 反面人物 · 剪切力 · 剪切板