反面剪切 phản diện tiễn thiết Hán Việt: phản diện tiễn thiết Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 面 (diện) + 剪 (tiễn) + 切 (thiết)Hán Việtphản diện tiễn thiếtCấu tạo反 + 面 + 剪 + 切 · phản + diện + tiễn + thiết nghĩa thành phần: phản + diện + tiễn + thiết Nghĩa EngCihui countershear