反面文章

fǎn miàn wén zhāng phản diện văn chương

Hán Việt: phản diện văn chương · Pinyin: fǎn miàn wén zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (diện) + (văn) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事情的反面做的文章。多指反语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事情的反面来做诗文。多指反语。