反面朝外 phản diện triêu ngoại Hán Việt: phản diện triêu ngoại Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 面 (diện) + 朝 (triêu) + 外 (ngoại)Hán Việtphản diện triêu ngoạiCấu tạo反 + 面 + 朝 + 外 · phản + diện + triêu + ngoại nghĩa thành phần: phản + diện + triêu + ngoại Nghĩa EngCihui wrong side out