反面環境

phản diện hoàn cảnh

Hán Việt: phản diện hoàn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (diện) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反面環境 ǎnmiàn huánjìng n. antienvironment