反面經驗

fǎn miàn jīng yàn phản diện kinh nghiệm

Hán Việt: phản diện kinh nghiệm · Pinyin: fǎn miàn jīng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (diện) + (kinh) + (nghiệm)