反面縫紉 phản diện phùng nhân Hán Việt: phản diện phùng nhân Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 面 (diện) + 縫 (phùng) + 紉 (nhân)Hán Việtphản diện phùng nhânCấu tạo反 + 面 + 縫 + 紉 · phản + diện + phùng + nhân nghĩa thành phần: phản + diện + phùng + nhân Nghĩa EngCihui undersewing