反顏相向 phản nhan tương hướng Hán Việt: phản nhan tương hướng Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 顏 (nhan) + 相 (tương) + 向 (hướng)Hán Việtphản nhan tương hướngCấu tạo反 + 顏 + 相 + 向 · phản + nhan + tương + hướng nghĩa thành phần: phản + nhan + tương + hướng Nghĩa EngCihui 反顏相向 ǎnyánxiāngxiàng f.e. become hostile (to a friend)