反飢餓遊行 phản cơ ngạ du hành Hán Việt: phản cơ ngạ du hành Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 飢 (cơ) + 餓 (ngạ) + 遊 (du) + 行 (hành)Hán Việtphản cơ ngạ du hànhCấu tạo反 + 飢 + 餓 + 遊 + 行 · phản + cơ + ngạ + du + hành nghĩa thành phần: phản + cơ + ngạ + du + hành Nghĩa EngCihui hunger march