反饋信息 phản quỹ tín tức Hán Việt: phản quỹ tín tức Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 饋 (quỹ) + 信 (tín) + 息 (tức)Hán Việtphản quỹ tín tứcCấu tạo反 + 饋 + 信 + 息 · phản + quỹ + tín + tức nghĩa thành phần: phản + quỹ + tín + tức Nghĩa EngCihui 反饋信息 ǎnkuì xìnxī n. feedback information