反首拔舍

fǎn shǒu bá shè phản thủ bạt xá

Hán Việt: phản thủ bạt xá · Pinyin: fǎn shǒu bá shè

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thủ) + (bạt) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反首:把头发散乱向下垂着;拔舍:除掉杂草,就地住宿。头发散乱着就地住宿。形容军队打败仗后的狼狈状况。