反駁某人 phản bác mỗ nhân Hán Việt: phản bác mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 駁 (bác) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtphản bác mỗ nhânCấu tạo反 + 駁 + 某 + 人 · phản + bác + mỗ + nhân nghĩa thành phần: phản + bác + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui retort upon sb.