反骨洗髓 fǎn gǔ xǐ suǐ · phản cốt tẩy tủy Hán Việt: phản cốt tẩy tủy · Pinyin: fǎn gǔ xǐ suǐ Tổng quan Cấu tạo: 反 (phản) + 骨 (cốt) + 洗 (tẩy) + 髓 (tủy)Pinyinfǎn gǔ xǐ suǐHán Việtphản cốt tẩy tủyCấu tạo反 + 骨 + 洗 + 髓 · phản + cốt + tẩy + tủy nghĩa thành phần: phản + cốt + tẩy + tủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反骨:换骨;洗髓:换骨髓。换掉骨髓。形容彻底改变。