髮上衝冠

fā shàng chōng guàn phát thượng xung quan

Hán Việt: phát thượng xung quan · Pinyin: fā shàng chōng guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (thượng) + (xung) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言发上指冠。形容极度愤怒。