发作性的

phát tác tính đích

Hán Việt: phát tác tính đích

Tổng quan

cực điểm, kích phát

Cấu tạo: 發 (phát) + 作 (tác) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kịch phát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paroxysmal

Từ liên quan

Gần nghĩa

发作性地 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 发作地 · 发作的 · 发作性嗜睡病 · 发作性